genus canavalia

genus canavalia

The botanist examines a specimen of the genus Canavalia.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Canavalia (Chi Đậu rựa) một chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài cây thân thảo hoặc dây leo thân gỗ, chủ yếu phân bốvùng nhiệt đới cận nhiệt đới châu Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chi Đậu rựa bao gồm các loài như Canavalia ensiformis, thường được gọi là đậu jack.)
  • (Nhiều cây thuộc chi Đậu rựa được dùng để cải tạo đất nhờ khả năng cố định đạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to genus Canavalia": thuộc về chi Đậu rựa.

    • This vine belongs to genus Canavalia and is native to the Amazon basin. (Dây leo này thuộc chi Đậu rựa nguồn gốc từ lưu vực sông Amazon.)
  • "species within genus Canavalia": các loài trong chi Đậu rựa.

    • Species within genus Canavalia are often used in traditional medicine. (Các loài trong chi Đậu rựa thường được dùng trong y học cổ truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Canavalia (n): tên gọi của chi thực vật này, đôi khi dùng thay cho "genus Canavalia".

    • Canavalia is a genus of legumes. (Canavalia một chi cây họ Đậu.)
  • Canavalia ensiformis (n): loài đậu jack, một loài phổ biến trong chi này.

    • Canavalia ensiformis is cultivated for its seeds. (Canavalia ensiformis được trồng để lấy hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Đậu rựa: tên tiếng Việt của genus Canavalia.
  • Jack bean genus: tên gọi thông dụng trong tiếng Anh, nhưng không chính xác chi này nhiều loài khác ngoài đậu jack.
Các cụm từ liên quan
  • Canavalia species: các loài thuộc chi Canavalia.

    • Canavalia species are known for their large seeds. (Các loài Canavalia nổi tiếng với hạt lớn.)
  • Canavalia vines: dây leo Canavalia.

    • Canavalia vines can grow rapidly in tropical climates. (Dây leo Canavalia có thể phát triển nhanh chóng trong khí hậu nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Canavalia" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.